- 木mộc(cây, gỗ)
- 当đương(đảm đương, tương đương)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
lịch chiếu; khung giờ phát sóng; thời điểm ra mắt
Lịch trình này rất gấp.
khung giờ phát sóng; lịch chiếu; khung thời gian (cho chương trình TV, buổi chụp ảnh, v.v.)
Lịch chiếu của chương trình này là khi nào?
lịch chiếu; thời gian tổ chức (sự kiện, triển lãm, phim...)
lịch chiếu; khung giờ phát sóng; thời điểm ra mắt
Lịch trình này rất gấp.
khung giờ phát sóng; lịch chiếu; khung thời gian (cho chương trình TV, buổi chụp ảnh, v.v.)
Lịch chiếu của chương trình này là khi nào?
lịch chiếu; thời gian tổ chức (sự kiện, triển lãm, phim...)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
lịch chiếu; khung giờ phát sóng; thời điểm ra mắt
lịch chiếu; khung giờ phát sóng; thời điểm ra mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Lịch chiếu của bộ phim này là khi nào?
Lịch chiếu của bộ phim này là khi nào?