- 木mộc(cây, gỗ)
- 当đương(đảm đương, tương đương)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
hồ sơ; tài liệu lưu trữ; hồ sơ lưu trữ
中保存的重要文件或资料bǎocún de zhòngyào wénjiàn huò zīliào
Những tài liệu này rất quan trọng.
hồ sơ; tài liệu lưu trữ; hồ sơ lưu trữ
中保存的重要文件或资料bǎocún de zhòngyào wénjiàn huò zīliào
Những tài liệu này rất quan trọng.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
hồ sơ; tài liệu lưu trữ; hồ sơ lưu trữ
hồ sơ; tài liệu lưu trữ; hồ sơ lưu trữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.