- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
bài bridge hợp đồng (trò chơi bài)
Anh ấy thích chơi bài bridge.
bài bridge hợp đồng (trò chơi bài)
Anh ấy thích chơi bài bridge.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
bài bridge hợp đồng (trò chơi bài)
bài bridge hợp đồng (trò chơi bài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.