- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
mặt cầu; mặt đường trên cầu
Mặt cầu này rất rộng.
sàn nâng; bục sàn
Mặt cầu rất rộng.
mặt cầu; bề mặt cầu
mặt cầu; mặt đường trên cầu
Mặt cầu này rất rộng.
sàn nâng; bục sàn
Mặt cầu rất rộng.
mặt cầu; bề mặt cầu
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt cầu; mặt đường trên cầu
mặt cầu; mặt đường trên cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mặt cầu; mặt đường trên cầu
mặt cầu; mặt đường trên cầu