ngọn cành; chót cành; (văn) cuối (năm, mùa)
ngọn cành; chót cành; (văn) cuối (năm, mùa)
Trên ngọn cây có một con chim.
ngọn cành; chót cành; (văn) cuối (năm, mùa)
Trên ngọn cây có một con chim.
ngọn cành; chót cành; (văn) cuối (năm, mùa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.