- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thoi dệt; con thoa
Con thoi là công cụ dùng để dệt vải.
thoi dệt; ống thoi
Con thoi này rất đặc biệt.
thoi dệt; băng đạn (từ dùng để đếm băng đạn và loạt đạn)
thoi dệt; con thoa
Con thoi là công cụ dùng để dệt vải.
thoi dệt; ống thoi
Con thoi này rất đặc biệt.
thoi dệt; băng đạn (từ dùng để đếm băng đạn và loạt đạn)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thoi dệt; con thoa
thoi dệt; con thoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.