- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình thang
Hình thang này có bốn cạnh.
hình thang
hình thang
hình thang
Hình thang này có bốn cạnh.
hình thang
hình thang
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình thang
hình thang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.