- 木mộc(cây, gỗ)
- 㐬lưu(dòng chảy (phiên âm))
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
trang điểm; chải chuốt
Cô ấy chải chuốt mỗi sáng.
trang điểm; chải chuốt
Cô ấy chải chuốt mỗi sáng.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
trang điểm; chải chuốt
trang điểm; chải chuốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.