- 木mộc(cây, gỗ)
- 㐬lưu(dòng chảy (phiên âm))
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
bàn trang điểm
Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm để trang điểm.
bàn trang điểm
Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm để trang điểm.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
bàn trang điểm
bàn trang điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.