- 木mộc(cây, gỗ)
- 㐬lưu(dòng chảy (phiên âm))
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
chải chuốt; rửa mặt chải đầu
Cô ấy chải rửa mỗi sáng.
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần
chải chuốt; rửa mặt chải đầu
Cô ấy chải rửa mỗi sáng.
làm tỉnh táo; kích thích tinh thần
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.
chải chuốt; rửa mặt chải đầu
chải chuốt; rửa mặt chải đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.