- 木mộc(cây, gỗ)
- 帛bạch(vải lụa)
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
vải bông dệt kim; sợi bông mịn
Chiếc áo len cotton này rất thoải mái.
vải bông dệt kim; sợi bông mịn
Chiếc áo len cotton này rất thoải mái.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
vải bông dệt kim; sợi bông mịn
vải bông dệt kim; sợi bông mịn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.