- 木mộc(cây, gỗ)
- 帛bạch(vải lụa)
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
bông gòn; miếng bông
Cô ấy dùng bông gòn lau vết thương.
cây lau nhà; giẻ lau sàn
Y tá dùng bông gòn lau vết thương.
băng vệ sinh dạng nút; tampon
bông gòn; miếng bông
Cô ấy dùng bông gòn lau vết thương.
cây lau nhà; giẻ lau sàn
Y tá dùng bông gòn lau vết thương.
băng vệ sinh dạng nút; tampon
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
bông gòn; miếng bông
bông gòn; miếng bông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.