- 木mộc(cây, gỗ)
- 帛bạch(vải lụa)
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.