- 木mộc(cây, gỗ)
- 帛bạch(vải lụa)
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
bông; cotton; vải bông
中用棉花植物的纤维制成的柔软白色物质yòng miánhuā zhíwù de xiānwéi zhìchéng de róuruǎn báisè wùzhì
Bông có màu trắng.
bông; cotton; vải bông
中用棉花植物的纤维制成的柔软白色物质yòng miánhuā zhíwù de xiānwéi zhìchéng de róuruǎn báisè wùzhì
Bông có màu trắng.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
bông; cotton; vải bông
bông; cotton; vải bông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.