- 木mộc(cây, gỗ)
- 帛bạch(vải lụa)
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
quả bông vải; trái bông vải
Quả bông là quả của cây bông.
quả bông vải; trái bông vải
Quả bông là quả của cây bông.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
quả bông vải; trái bông vải
quả bông vải; trái bông vải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.