- 木mộc(cây gỗ)
- 其kỳ(đó, ấy)
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
ván cờ; thế cờ
Thế cờ này rất phức tạp.
bàn cờ; ván cờ; thế cờ
Ván cờ này rất hay.
ván cờ; thế cờ
Thế cờ này rất phức tạp.
bàn cờ; ván cờ; thế cờ
Ván cờ này rất hay.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
ván cờ; thế cờ
ván cờ; thế cờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.