- 木mộc(cây gỗ)
- 其kỳ(đó, ấy)
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
kỳ thủ; người chơi cờ
Anh ấy là một kỳ thủ rất giỏi.
kỳ thủ; người chơi cờ
Anh ấy là một kỳ thủ rất giỏi.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
kỳ thủ; người chơi cờ
kỳ thủ; người chơi cờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.