- 木mộc(cây gỗ)
- 其kỳ(đó, ấy)
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
dạng ô cờ; hoa văn ca rô
Chiếc áo sơ mi này có họa tiết kẻ ô.
dạng ô cờ; dạng bàn cờ
Mô hình bàn cờ này rất đẹp.
dạng ô cờ; hoa văn ca rô
Chiếc áo sơ mi này có họa tiết kẻ ô.
dạng ô cờ; dạng bàn cờ
Mô hình bàn cờ này rất đẹp.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
dạng ô cờ; hoa văn ca rô
dạng ô cờ; hoa văn ca rô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.