- 木mộc(cây gỗ)
- 其kỳ(đó, ấy)
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
dạng ô cờ; dạng bàn cờ
Bàn cờ này rất đẹp.
dạng ô cờ; dạng bàn cờ
Bàn cờ này rất đẹp.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
dạng ô cờ; dạng bàn cờ
dạng ô cờ; dạng bàn cờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.