- 木mộc(cây gỗ)
- 其kỳ(đó, ấy)
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
kỹ năng chơi cờ; nghệ thuật chơi cờ
Kỹ năng chơi cờ của anh ấy rất cao.
kỹ năng chơi cờ; nghệ thuật chơi cờ
Kỹ năng chơi cờ của anh ấy rất cao.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
kỹ năng chơi cờ; nghệ thuật chơi cờ
kỹ năng chơi cờ; nghệ thuật chơi cờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.