- 木mộc(cây gỗ)
- 其kỳ(đó, ấy)
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
sách/bản ghi nước cờ; kỳ phổ
Anh ấy đang nghiên cứu một cuốn kỳ phổ.
sách/bản ghi nước cờ; kỳ phổ
Anh ấy đang nghiên cứu một cuốn kỳ phổ.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
sách/bản ghi nước cờ; kỳ phổ
sách/bản ghi nước cờ; kỳ phổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.