- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
xà đơn
Loại thanh này rất chắc chắn.
thanh thép; thanh kim loại; thanh gỗ (dạng que tròn)
xà đơn
Loại thanh này rất chắc chắn.
thanh thép; thanh kim loại; thanh gỗ (dạng que tròn)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
xà đơn
xà đơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.