- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
bóng chày
中用棒打球的运动项目yòng bàng dǎ qiú de yùndòng xiàngmù
Tôi thích chơi bóng chày.
Bạn mê bóng chày cỡ nào ?
bóng chày
中一种用棒打球的运动yī zhǒng yòng bàng dǎ qiú de yùndòng
bóng chày
中用棒打球的运动项目yòng bàng dǎ qiú de yùndòng xiàngmù
Tôi thích chơi bóng chày.
Bạn mê bóng chày cỡ nào ?
bóng chày
中一种用棒打球的运动yī zhǒng yòng bàng dǎ qiú de yùndòng
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
bóng chày
bóng chày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.