- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
máy nghiền thanh; máy nghiền dạng thanh
Máy nghiền thanh là một loại thiết bị mài.
máy nghiền thanh; máy nghiền dạng thanh
Máy nghiền thanh là một loại thiết bị mài.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
máy nghiền thanh; máy nghiền dạng thanh
máy nghiền thanh; máy nghiền dạng thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.