- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
sợi cọ (từ lá cọ)
Sợi cọ là một loại sợi tự nhiên.
coir
Xơ dừa là một loại sợi tự nhiên.
sợi cọ (từ lá cọ)
Sợi cọ là một loại sợi tự nhiên.
coir
Xơ dừa là một loại sợi tự nhiên.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
sợi cọ (từ lá cọ)
sợi cọ (từ lá cọ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.