- 能năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
gấu nâu (Ursus arctos)
Gấu nâu là một loài gấu lớn.
gấu nâu (Ursus arctos)
Gấu nâu là một loài gấu lớn.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
gấu nâu (Ursus arctos)
gấu nâu (Ursus arctos)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.