- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
chim chích bụi đỉnh nâu (Cettia brunnifrons)
Chim chích chòe đầu nâu là một loài chim nhỏ.
chim chích bụi đỉnh nâu (Cettia brunnifrons)
Chim chích chòe đầu nâu là một loài chim nhỏ.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
chim chích bụi đỉnh nâu (Cettia brunnifrons)
chim chích bụi đỉnh nâu (Cettia brunnifrons)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.