- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lều; chòi; nhà tạm
Cái lán này rất nhỏ.
căn lều nhỏ; túp lều; căn chòi
lều; túp lều tạm bợ
lều; chòi; nhà tạm
Cái lán này rất nhỏ.
căn lều nhỏ; túp lều; căn chòi
lều; túp lều tạm bợ
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lều; chòi; nhà tạm
lều; chòi; nhà tạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.