- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
nhà ổ chuột; nhà tạm bợ; xóm lụp xụp
Điều kiện sống ở khu nhà ổ chuột rất tệ.
người sống trong lều tạm; hộ nhà ổ chuột
người sống trong nhà ổ chuột; cư dân khu nhà tạm bợ
Điều kiện sống ở khu ổ chuột rất tệ.
nhà ổ chuột; nhà tạm bợ; xóm lụp xụp
Điều kiện sống ở khu nhà ổ chuột rất tệ.
người sống trong lều tạm; hộ nhà ổ chuột
người sống trong nhà ổ chuột; cư dân khu nhà tạm bợ
Điều kiện sống ở khu ổ chuột rất tệ.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
nhà ổ chuột; nhà tạm bợ; xóm lụp xụp
nhà ổ chuột; nhà tạm bợ; xóm lụp xụp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.