- 加gia(thêm vào, tăng thêm)
- 木mộc(gỗ, cây)
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giàn leo; khung lưới dàn giàn
Cái giàn lưới này rất đẹp.
giàn leo; khung lưới dàn giàn
Cái giàn lưới này rất đẹp.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
giàn leo; khung lưới dàn giàn
giàn leo; khung lưới dàn giàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.