- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau
Vạn vật trong vũ trụ.
bao la vô tận; trải dài bất tận
la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau
Vạn vật trong vũ trụ.
bao la vô tận; trải dài bất tận
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau
la liệt; sắp xếp dày đặc; liên kết với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.