- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
lưng ghế; tựa lưng ghế
Cái lưng ghế này rất thoải mái.
lưng ghế; tựa lưng ghế
Cái lưng ghế này rất thoải mái.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
lưng ghế; tựa lưng ghế
lưng ghế; tựa lưng ghế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.