- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo vệ thực vật; bảo vệ cây trồng
Bảo vệ thực vật là một phần quan trọng của nông nghiệp.
bảo vệ thực vật; bảo vệ cây trồng
Bảo vệ thực vật là một phần quan trọng của nông nghiệp.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo vệ thực vật; bảo vệ cây trồng
bảo vệ thực vật; bảo vệ cây trồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.