- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
trồng cây
Chúng tôi trồng cây hàng năm.
trồng cây
Chúng tôi trồng cây hàng năm.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
trồng cây
trồng cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.