- 木mộc(cây gỗ)
- 朱chu(màu đỏ son)
Gốc cây (株) mang âm CHU, như màu đỏ son của gỗ lõi cây.
cây; cây trồng; cây (cá thể)
Loại cây này lớn rất nhanh.
cây; cây trồng; cây (cá thể)
Loại cây này lớn rất nhanh.
Gốc cây (株) mang âm CHU, như màu đỏ son của gỗ lõi cây.
Gốc cây (株) mang âm CHU, như màu đỏ son của gỗ lõi cây.
cây; cây trồng; cây (cá thể)
cây; cây trồng; cây (cá thể)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.