- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
thảm thực vật; lớp phủ thực vật
Thảm thực vật ở khu vực này rất tươi tốt.
thực vật; cây cỏ
Thảm thực vật ở đây rất tươi tốt.
thảm thực vật; lớp phủ thực vật
Thảm thực vật ở khu vực này rất tươi tốt.
thực vật; cây cỏ
Thảm thực vật ở đây rất tươi tốt.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
thảm thực vật; lớp phủ thực vật
thảm thực vật; lớp phủ thực vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.