- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
máy tập thể dục elliptical; máy tập elip
Tôi tập thể dục bằng máy chạy bộ hình elip mỗi ngày.
máy tập thể dục elliptical; máy tập elip
Tôi tập thể dục bằng máy chạy bộ hình elip mỗi ngày.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
máy tập thể dục elliptical; máy tập elip
máy tập thể dục elliptical; máy tập elip
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.