- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)
Ngôi nhà này có những thanh xà rất dài.
đòn tay (xà nhà); bè (trên nước)
Ngôi nhà này cần những cây rui mới.
xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)
Ngôi nhà này có những thanh xà rất dài.
đòn tay (xà nhà); bè (trên nước)
Ngôi nhà này cần những cây rui mới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)
xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.