- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cái mộng (chốt gỗ); (văn) chêm, nêm
Cuốn tiểu thuyết này bắt đầu bằng một tiết tử.
đinh gỗ; chốt gỗ
Cái nêm này rất nhỏ.
nêm; chêm; (văn) lời dẫn nhập (phần mở đầu của tiểu thuyết cổ điển)
cái mộng (chốt gỗ); (văn) chêm, nêm
Cuốn tiểu thuyết này bắt đầu bằng một tiết tử.
đinh gỗ; chốt gỗ
Cái nêm này rất nhỏ.
nêm; chêm; (văn) lời dẫn nhập (phần mở đầu của tiểu thuyết cổ điển)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cái mộng (chốt gỗ); (văn) chêm, nêm
cái mộng (chốt gỗ); (văn) chêm, nêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đoạn mở đầu; lời dẫn; nêm (miếng nêm hình chữ V)
Lời mở đầu của cuốn tiểu thuyết này rất thú vị.
màn mở đầu hoặc màn xen giữa trong kịch thời Nguyên; (nói chung) lời mở đầu; nêm; chêm
Đoạn tiết tử của vở kịch này rất thú vị.
đoạn mở đầu; lời dẫn; nêm (miếng nêm hình chữ V)
Lời mở đầu của cuốn tiểu thuyết này rất thú vị.
màn mở đầu hoặc màn xen giữa trong kịch thời Nguyên; (nói chung) lời mở đầu; nêm; chêm
Đoạn tiết tử của vở kịch này rất thú vị.