- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
cái mộng (chốt gỗ); (văn) chêm, nêm
Anh ấy dùng cái nêm để mở cửa.
cái mộng (chốt gỗ); (văn) chêm, nêm
Anh ấy dùng cái nêm để mở cửa.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
cái mộng (chốt gỗ); (văn) chêm, nêm
cái mộng (chốt gỗ); (văn) chêm, nêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.