- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Lăng Nghiêm (kinh Lăng Nghiêm, chỉ người vượt qua mọi chướng ngại — Phật giáo)
Kinh Lăng Nghiêm là kinh điển Phật giáo.
Lăng Nghiêm (kinh Lăng Nghiêm, chỉ người vượt qua mọi chướng ngại — Phật giáo)
Kinh Lăng Nghiêm là kinh điển Phật giáo.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Lăng Nghiêm (kinh Lăng Nghiêm, chỉ người vượt qua mọi chướng ngại — Phật giáo)
Lăng Nghiêm (kinh Lăng Nghiêm, chỉ người vượt qua mọi chướng ngại — Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.