- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
(lóng) gái mại dâm hoạt động tại căn hộ riêng
Cô ấy không phải là gái mại dâm.
(lóng) gái mại dâm hoạt động tại căn hộ riêng
Cô ấy không phải là gái mại dâm.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
(lóng) gái mại dâm hoạt động tại căn hộ riêng
(lóng) gái mại dâm hoạt động tại căn hộ riêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.