- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
đình; nhà lầu nhỏ
Cái đình này rất cao.
đình; nhà lầu nhỏ
Cái đình này rất cao.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đình; nhà lầu nhỏ
đình; nhà lầu nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.