- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
sàn nâng; bục sàn
Sàn nhà này rất chắc chắn.
sàn nhà; tấm sàn (bê tông, gỗ, kim loại...)
Tấm sàn này rất chắc chắn.
sàn nâng; bục sàn
Sàn nhà này rất chắc chắn.
sàn nhà; tấm sàn (bê tông, gỗ, kim loại...)
Tấm sàn này rất chắc chắn.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
sàn nâng; bục sàn
sàn nâng; bục sàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.