- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
đầu cầu thang; miệng cầu thang
Lối cầu thang ở đâu?
đầu cầu thang; miệng cầu thang
Lối cầu thang ở đâu?
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
đầu cầu thang; miệng cầu thang
đầu cầu thang; miệng cầu thang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.