- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
dự án bất động sản; khu nhà ở (đang xây dựng hoặc mở bán)
Dự án bất động sản này rất được ưa chuộng.
dự án bất động sản; khu căn hộ/nhà phố thương mại
dự án bất động sản; khu nhà ở (để bán hoặc cho thuê)
dự án bất động sản; khu nhà ở (đang xây dựng hoặc mở bán)
Dự án bất động sản này rất được ưa chuộng.
dự án bất động sản; khu căn hộ/nhà phố thương mại
dự án bất động sản; khu nhà ở (để bán hoặc cho thuê)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
dự án bất động sản; khu nhà ở (đang xây dựng hoặc mở bán)
dự án bất động sản; khu nhà ở (đang xây dựng hoặc mở bán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.