- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
sàn nâng; bục sàn
Sàn nhà này rất sạch sẽ.
sàn nâng; bục sàn
Sàn nhà này rất sạch sẽ.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
sàn nâng; bục sàn
sàn nâng; bục sàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.