- 今kim(bây giờ, hiện tại)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
khái niệm hóa; trừu tượng hóa
Khái niệm hóa này rất trừu tượng.
khái niệm hóa; trừu tượng hóa
Khái niệm hóa này rất trừu tượng.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
khái niệm hóa; trừu tượng hóa
khái niệm hóa; trừu tượng hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.