- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
giường tràng kỷ; giường thấp
Cái giường này rất thoải mái.
giường thấp; ghế dài
Chiếc ghế dài này rất thoải mái.
giường tràng kỷ; giường thấp
Cái giường này rất thoải mái.
giường thấp; ghế dài
Chiếc ghế dài này rất thoải mái.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
giường tràng kỷ; giường thấp
giường tràng kỷ; giường thấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.