- 木mộc(gỗ, cây)
- 曹tào(nhóm người, đồng liêu)
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
bộ Thecodontia (nhóm phân loại bò sát lỗi thời)
bộ Thecodontia (nhóm phân loại bò sát lỗi thời)
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
bộ Thecodontia (nhóm phân loại bò sát lỗi thời)
bộ Thecodontia (nhóm phân loại bò sát lỗi thời)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.